genus arceuthobium

genus arceuthobium

A botanist examines a specimen of the genus Arceuthobium growing on a pine branch.

Định nghĩa

Danh từ: genus arceuthobium một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật chủ yếuchâu Mỹ, sống ký sinh trên các cây kim (conifers). Đây một thuật ngữ phân loại học (taxonomy) dùng để gọi tên một nhóm thực vật đặc điểm chung.

dụ sử dụng
  • (Chi Arceuthobium bao gồm các loài ký sinh trên cây kim.)
  • (Nghiên cứu về chi Arceuthobium rất quan trọng để hiểu về hiện tượngsinh thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: genus arceuthobium thường được viết nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản khoa học để chỉ tên chi.

    • The genus Arceuthobium is classified under the family Santalaceae. (Chi Arceuthobium được xếp vào họ Santalaceae.)
  • Kết hợp với từ loài: Khi nói về một loài cụ thể, tên chi được viết hoa đầu, theo sau tên loài viết thường, dụ: Arceuthobium americanum (loài tầm gửi Mỹ).

Biến thể từ gần giống
  • Arceuthobium (danh từ, không "genus"): tên gọi tắt của chi này.

    • Arceuthobium is a genus of parasitic plants. (Arceuthobium một chi thực vật ký sinh.)
  • Arceuthobiaceae (danh từ): tên họ (hiếm dùng, thường được thay bằng Santalaceae).

Từ đồng nghĩa
  • Dwarf mistletoe (tầm gửi lùn): tên thông thường bằng tiếng Anh cho các loài trong chi này.
  • Chi thực vật ký sinh (parasitic plant genus): mô tả chức năng, không phải tên chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Parasitic on conifers: ký sinh trên cây kim.

    • Most species in genus Arceuthobium are parasitic on conifers. (Hầu hết các loài trong chi Arceuthobium đều ký sinh trên cây kim.)
  • Host specificity: tính đặc hiệu vật chủ.

    • Genus Arceuthobium shows high host specificity. (Chi Arceuthobium thể hiện tính đặc hiệu vật chủ cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.